| Mã hàng sản phẩm Kingston |
Mô tả |
| DT101G2/2GB |
ổ Flash USB 2GB* (2.0)-Màu chanh |
| DT101G2/4GB |
ổ Flash USB 4GB* (2.0) – Màu lục lam |
|
DT101G2/8GB |
ổ Flash USB 8GB*(2.0) – Đỏ |
|
DT101G2/16GB |
ổ Flash USB 16GB*- Đen |
|
DT101G2/32GB |
ổ Flash USB 32GB*(2.0) – Màu tía |
Bản dữ liệu
DataTraveler101 G2 có giá cả phải chăng, được thiết kế đẹp, hấp dẫn và thiết thựcphục vụ nhu cầu cho những ai luôn có ý thức tiết kiệm tài chính cũngnhư những người đang tìm kiếm thiết bị có dung lượng lưu trữ lớn trongmột ổ nhẹ và cứng cáp. Thiết kế của thiết bị có đặc điểm là thiết kếxoay không nắp, cho các chức năng phụ và dễ sử dụng. Thiết bị sẵn cóvới năm màu vui nhộn theo dung lượng. Là thiết bị lý tưởng cho những ailuôn bận rộn hoạt động, DT 101G2 mới với urDrive giống như là bạn đangmang theo một máy tính để bàn di động và có thể tùy chỉnh - đến bất cứnơi đâu.
DataTraveler101 G2 cũng là một sản phẩm dùng để xúc tiến quảng cáo cho các mục đíchkinh doanh; lô gô công ty của bạn có thể xuất hiện trên sản phẩm nhằmgia tăng mức nhận biết thương hiệu của bạn.
DataTraveler 101 G2 được đón nhận một cách hoan nghênh nhờ uy tín tolớn của hãng Kingston cộng với thời hạn bảo hành năm năm và miễn phí hỗtrợ kỹ thuật.
Các mã hàng của sản phẩm Kingston DataTraveler 101 G2:
DT101G2/2GB, DT101G2/4GB, DT101G2/8GB, DT101G2/16GB, DT101G2/32GB
Các tính năng/các lợi ích:
- Dung lượng* – 2GB, 4GB, 8GB, 16GB, 32GB
- Tốc độ – 16GB: đọc 10MB/giây và ghi3 5MB/giây
- Các kích thước – 2,25" x 0,68" x 0,39" (57,18mm x 17,28mm x 10,00mm)
- Nhiệt độ hoạt động – 32° đến 140°F (0° đến 60°C)
- Nhiệt độ bảo quản – -4° - 185°F / -20° đến 85°C
- Tiện lợi – Kích thước bỏ túi thuận tiện cho việc mang theo
- Đơn giản – Chỉ cần cắm vào cổng USB
- Thuận tiện sử dụng – Thiết kế xoay cứng cáp
- Bảo hành – Bảo hành 5 năm
- Tùy biến– chương trình Co-Logo sẵn có4
- Hợp thời trang – nhiều màu: 2GB màu vôi, 4GB màu lục lam, 8GB đỏ, 16GB đen, 32GB màu tía
- Bảng tương thích:
|
DT101G2 |
urDrive |
|
Windows® 7 |
√ |
√ |
|
Windows Vista® (SP1,SP2) |
√ |
√ |
|
Windows XP (SP2,SP3) |
√ |
√ |
|
Windows 2000 (SP4) |
√ |
|
|
Mac OS v.10.5.x+ |
√ |
|
|
Linux v.2.6.x+ |
√ |
|
Bảng chỉ khả năng lưu trữ
|
Dung lượng bộ nhớ * |
Ảnh chụp** |
Âm nhạc*** |
Sách nói+ |
Video++ |
Hiệu suất+++ |
|
3MP |
5MP |
10MP |
Bài hát MP3 |
Sách |
Phút |
Word/ Excel |
PowerPoint |
|
4GB* |
3,619 |
2,381 |
802 |
760 |
408 |
272 |
3047 |
609 |
|
8GB* |
7,238 |
4,762 |
1,604 |
1,520 |
816 |
544 |
6095 |
1,208 |
|
16GB* |
14,476 |
9,524 |
3,208 |
3,040 |
1,632 |
1,088 |
12,190 |
2,438 |
|
32GB* |
28,952 |
19,048 |
6,416 |
6,080 |
3,264 |
2,176 |
24,379 |
4,875 |
|
64GB* |
57,904 |
38,096 |
12,832 |
12,160 |
6,528 |
4,352 |
48,759 |
9,752 |
| 128GB* |
115,808 |
76,192 |
25,664 |
24,320 |
13,056 |
8,704 |
97,504 |
19,488 |
| 256GB* |
231,616 |
152,384 |
51,328 |
48,640 |
26,112 |
17,408 |
195,008 |
38,976 |
Nguồn thông tin: Dựa trên số liệu ước tính của Kingston, kết quả thực tế có thể khác.
(MP=Megapixels: MB=Megabytes, GB = Gigabytes)
1 Megabyte (MB) = 1,000,000 bytes; 1 Gigabyte (GB) = 1,000,000,000 bytes
*Một phần dung lượng của ổ đĩa được dùng cho chức năng định dạng và mộtvài chức năng đặc biệt khác, không dùng để lưu trữ dữ liệu.
** Số lượng ước tính những ảnh chụp có định dạng JPEG chuẩn. Kích cỡfile JPEG thay đổi theo kiểu máy ảnh và cài đặt mặc định, cũng như càiđặt độ phân giải và chế độ nén ảnh theo lựa chọn của người dùng.
*** Số lượng ước tính các bài hát. Giả sử một dữ liệu có kích cỡ 4MB.Kết quả có thể thay đổi dựa trên tỉ lệ nén và thiết bị sử dụng.
+ Số lượng ước tính các sách nói. Giả sử file MP3 Format 2 có nội dungdài hai giờ hoặc file 3,7 MB/giờ. Kết quả có thể thay đổi tùy theo chấtlượng định dạng của dữ liệu tải về.
++ Số phút ước tính các đoạn video. Giả sử kích thước file là 1.5Mbps,định dạng MPEG1. Kết quả có thể thay đổi tùy theo tỉ lệ nén video.
+++ Số lượng ước tính của các file. Giả sử kích thước của các fileWord/Excel là 1MB/file hoặc 5MB/file cho Bản thuyết trình PowerPoint.Kết quả có thể thay đổi tùy theo kích thước file.
Bảng chỉ có thể sửa đổi mà không cần thông báo.
http://www.kingston.com
Tags: USB+16GB+Kingston, USB+16GB, USB+16GB+giá+rẻ, Kingston, Thẻ+nhớ, the+nho, thẻ, nhớ, the, nho, Phúc+Thịnh, Phuc+Thinh, The+nho+Phuc+Thinh, The+nho+Phuc+Thinh, USB+giá+rẻ, USB+chính+hãng, bán+USB